to extinguish

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dập tắt, tiêu diệt
🎯
Đừng chỉ tra "to extinguish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to end or destroy something entirely
✏️
Câu ví dụ
The company implemented a new strategy to extinguish inefficiencies and improve overall productivity .
Công ty đã triển khai một chiến lược mới để loại bỏ sự kém hiệu quả và cải thiện năng suất tổng thể.
✅
Luyện tập

"to extinguish" nghĩa là gì?