to extinguish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dập tắt, tiêu diệt
Đừng chỉ tra "to extinguish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to end or destroy something entirely
Câu ví dụ
The company implemented a new strategy to extinguish inefficiencies and improve overall productivity .
Công ty đã triển khai một chiến lược mới để loại bỏ sự kém hiệu quả và cải thiện năng suất tổng thể.
Luyện tập
"to extinguish" nghĩa là gì?