to obliterate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xóa sổ, phá hủy hoàn toàn
Đừng chỉ tra "to obliterate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely destroy something
Câu ví dụ
They obliterated the graffiti in the neighborhood last week .
Họ đã xóa sạch các bức vẽ graffiti trong khu phố tuần trước.
Luyện tập
"to obliterate" nghĩa là gì?