to obliterate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xóa sổ, phá hủy hoàn toàn
🎯
Đừng chỉ tra "to obliterate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to completely destroy something
✏️
Câu ví dụ
They obliterated the graffiti in the neighborhood last week .
Họ đã xóa sạch các bức vẽ graffiti trong khu phố tuần trước.
✅
Luyện tập

"to obliterate" nghĩa là gì?