to extirpate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn
Đừng chỉ tra "to extirpate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely destroy or remove something
Câu ví dụ
The team of experts worked to extirpate the cybersecurity threat and secure the network .
Nhóm chuyên gia đã làm việc để loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa an ninh mạng và bảo vệ mạng lưới.
Luyện tập
"to extirpate" nghĩa là gì?