to extirpate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn
🎯
Đừng chỉ tra "to extirpate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to completely destroy or remove something
✏️
Câu ví dụ
The team of experts worked to extirpate the cybersecurity threat and secure the network .
Nhóm chuyên gia đã làm việc để loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa an ninh mạng và bảo vệ mạng lưới.
✅
Luyện tập

"to extirpate" nghĩa là gì?