to lighten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm nhẹ đi
Đừng chỉ tra "to lighten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce pressure or intensity
Câu ví dụ
Implementing new policies will lighten the regulatory burden on businesses .
Việc thực hiện các chính sách mới sẽ giảm bớt gánh nặng quy định đối với các doanh nghiệp.
Luyện tập
"to lighten" nghĩa là gì?