to die down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dịu đi, giảm dần
Đừng chỉ tra "to die down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually decrease in intensity, volume, or activity
Câu ví dụ
The storm raged for hours , but eventually , the wind and rain started to die down.
Cơn bão kéo dài hàng giờ, nhưng cuối cùng, gió và mưa bắt đầu dịu đi.
Luyện tập
"to die down" nghĩa là gì?