to die down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịu đi, giảm dần
🎯
Đừng chỉ tra "to die down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually decrease in intensity, volume, or activity
✏️
Câu ví dụ
The storm raged for hours , but eventually , the wind and rain started to die down.
Cơn bão kéo dài hàng giờ, nhưng cuối cùng, gió và mưa bắt đầu dịu đi.
✅
Luyện tập

"to die down" nghĩa là gì?