to taper off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, giảm từ từ
Đừng chỉ tra "to taper off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually decrease in number, amount, or intensity over time
Câu ví dụ
Interest in the trend was continuously tapering off as newer styles emerged.
Sự quan tâm đến xu hướng dần giảm đi khi các phong cách mới xuất hiện.
Luyện tập
"to taper off" nghĩa là gì?