to taper off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, giảm từ từ
🎯
Đừng chỉ tra "to taper off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually decrease in number, amount, or intensity over time
✏️
Câu ví dụ
Interest in the trend was continuously tapering off as newer styles emerged.
Sự quan tâm đến xu hướng dần giảm đi khi các phong cách mới xuất hiện.
✅
Luyện tập

"to taper off" nghĩa là gì?