to amplify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khuếch đại, tăng cường
Đừng chỉ tra "to amplify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase the size, effect, or extent of something
Câu ví dụ
Investing in new equipment will amplify the productivity of the manufacturing process .
Đầu tư vào thiết bị mới sẽ tăng cường năng suất của quá trình sản xuất.
Luyện tập
"to amplify" nghĩa là gì?