to amplify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuếch đại, tăng cường
🎯
Đừng chỉ tra "to amplify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase the size, effect, or extent of something
✏️
Câu ví dụ
Investing in new equipment will amplify the productivity of the manufacturing process .
Đầu tư vào thiết bị mới sẽ tăng cường năng suất của quá trình sản xuất.
✅
Luyện tập

"to amplify" nghĩa là gì?