to sift

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sàng lọc, xem xét kỹ lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "to sift" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully examine or sort through something
✏️
Câu ví dụ
We are sifting through candidate resumes to find the best fit for the job.
Chúng tôi đang sàng lọc hồ sơ ứng viên để tìm người phù hợp nhất cho công việc.
✅
Luyện tập

"to sift" nghĩa là gì?