to rearrange

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp lại, bố trí lại
🎯
Đừng chỉ tra "to rearrange" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change the position, order, or layout of something, often with the goal of improving its organization, efficiency, or appearance
✏️
Câu ví dụ
We are rearranging the seating plan for the event to accommodate more guests .
Chúng tôi đang sắp xếp lại kế hoạch chỗ ngồi cho sự kiện để chứa được nhiều khách hơn.
✅
Luyện tập

"to rearrange" nghĩa là gì?