to rearrange
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp lại, bố trí lại
Đừng chỉ tra "to rearrange" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change the position, order, or layout of something, often with the goal of improving its organization, efficiency, or appearance
Câu ví dụ
We are rearranging the seating plan for the event to accommodate more guests .
Chúng tôi đang sắp xếp lại kế hoạch chỗ ngồi cho sự kiện để chứa được nhiều khách hơn.
Luyện tập
"to rearrange" nghĩa là gì?