to puzzle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm khó hiểu
Definition (English)
to confuse someone, often by presenting something mysterious or difficult to understand
Câu ví dụ
The unusual markings on the artifact puzzled archaeologists .
Những dấu hiệu bất thường trên hiện vật đã làm bối rối các nhà khảo cổ.
Luyện tập
"to puzzle" nghĩa là gì?