to puzzle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm khó hiểu
💡
Definition (English)
to confuse someone, often by presenting something mysterious or difficult to understand
✏️
Câu ví dụ
The unusual markings on the artifact puzzled archaeologists .
Những dấu hiệu bất thường trên hiện vật đã làm bối rối các nhà khảo cổ.
Luyện tập

"to puzzle" nghĩa là gì?