to bewilder

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
🎯
Đừng chỉ tra "to bewilder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to confuse someone, leaving them uncertain
✏️
Câu ví dụ
The rapid changes in the weather bewildered the meteorologists , making it hard to predict .
Những thay đổi nhanh chóng của thời tiết đã làm bối rối các nhà khí tượng học, khiến việc dự đoán trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"to bewilder" nghĩa là gì?