to bewilder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
Đừng chỉ tra "to bewilder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confuse someone, leaving them uncertain
Câu ví dụ
The rapid changes in the weather bewildered the meteorologists , making it hard to predict .
Những thay đổi nhanh chóng của thời tiết đã làm bối rối các nhà khí tượng học, khiến việc dự đoán trở nên khó khăn.
Luyện tập
"to bewilder" nghĩa là gì?