to bemuse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
🎯
Đừng chỉ tra "to bemuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to confuse someone, often by being difficult to understand
✏️
Câu ví dụ
The contradictory statements from the politician bemused the reporters , making it difficult to discern the truth .
Những tuyên bố mâu thuẫn của chính trị gia đã làm bối rối các phóng viên, khiến khó phân biệt được sự thật.
✅
Luyện tập

"to bemuse" nghĩa là gì?