to bemuse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
Đừng chỉ tra "to bemuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confuse someone, often by being difficult to understand
Câu ví dụ
The contradictory statements from the politician bemused the reporters , making it difficult to discern the truth .
Những tuyên bố mâu thuẫn của chính trị gia đã làm bối rối các phóng viên, khiến khó phân biệt được sự thật.
Luyện tập
"to bemuse" nghĩa là gì?