to befog

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mờ, gây nhầm lẫn
🎯
Đừng chỉ tra "to befog" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something unclear or confusing
✏️
Câu ví dụ
The complex financial report befogged the analysts , making it difficult to assess the company 's performance .
Báo cáo tài chính phức tạp đã làm mờ tầm nhìn của các nhà phân tích, khiến việc đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"to befog" nghĩa là gì?