to baffle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm khó hiểu
Đừng chỉ tra "to baffle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confuse someone by making something difficult to understand or explain
Câu ví dụ
The cryptic message left by the suspect baffled the detectives .
Thông điệp bí ẩn do nghi phạm để lại đã làm bối rối các điều tra viên.
Luyện tập
"to baffle" nghĩa là gì?