to discombobulate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm mất phương hướng
🎯
Đừng chỉ tra "to discombobulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to confuse someone, causing them to feel disoriented or unable to think clearly
✏️
Câu ví dụ
The unfamiliar surroundings discombobulated the new employees , making it hard for them to adjust .
Môi trường xa lạ đã làm bối rối những nhân viên mới, khiến họ khó thích nghi.
✅
Luyện tập

"to discombobulate" nghĩa là gì?