to discombobulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm mất phương hướng
Đừng chỉ tra "to discombobulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confuse someone, causing them to feel disoriented or unable to think clearly
Câu ví dụ
The unfamiliar surroundings discombobulated the new employees , making it hard for them to adjust .
Môi trường xa lạ đã làm bối rối những nhân viên mới, khiến họ khó thích nghi.
Luyện tập
"to discombobulate" nghĩa là gì?