to flummox

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
🎯
Đừng chỉ tra "to flummox" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to completely confuse someone
✏️
Câu ví dụ
The contradictory information provided by the witness flummoxed the detectives , hindering their investigation .
Thông tin mâu thuẫn được cung cấp bởi nhân chứng đã làm bối rối các điều tra viên, cản trở cuộc điều tra của họ.
✅
Luyện tập

"to flummox" nghĩa là gì?