to nonplus
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
Đừng chỉ tra "to nonplus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confuse someone to the point of being unable to proceed or respond
Câu ví dụ
The sudden change in plans nonplussed the team , as they struggled to adapt .
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm bối rối đội, khi họ đang vật lộn để thích nghi.
Luyện tập
"to nonplus" nghĩa là gì?