to puke
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nôn, ói
Đừng chỉ tra "to puke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcibly expel the contents of the stomach through the mouth
Câu ví dụ
The child is currently puking after consuming something disagreeable .
Đứa trẻ hiện đang nôn sau khi ăn phải thứ gì đó khó chịu.
Luyện tập
"to puke" nghĩa là gì?