to throw up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nôn, ói
🎯
Đừng chỉ tra "to throw up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to expel the contents of the stomach through the mouth
✏️
Câu ví dụ
The bad odor in the room made her feel sick , and she had to throw up.
Mùi hôi trong phòng khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn, và cô ấy phải nôn.
✅
Luyện tập

"to throw up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Disease Symptoms