to throw up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nôn, ói
Đừng chỉ tra "to throw up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to expel the contents of the stomach through the mouth
Câu ví dụ
The bad odor in the room made her feel sick , and she had to throw up.
Mùi hôi trong phòng khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn, và cô ấy phải nôn.
Luyện tập
"to throw up" nghĩa là gì?