to come around

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỉnh lại, thức dậy
💡
Definition (English)
to awaken from a state of unconsciousness
✏️
Câu ví dụ
The hiker fell and hit his head , but he quickly came around and was able to continue the hike .
Người leo núi ngã và đập đầu, nhưng anh ấy nhanh chóng tỉnh lại và có thể tiếp tục chuyến đi bộ.
Luyện tập

"to come around" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Disease Symptoms