to swell

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sưng lên, phồng lên
🎯
Đừng chỉ tra "to swell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become rounder or larger, particularly due to an increase in the amount of fluid
✏️
Câu ví dụ
After the long flight , his ankles swelled due to poor circulation .
Sau chuyến bay dài, mắt cá chân của anh ấy sưng lên do tuần hoàn máu kém.
✅
Luyện tập

"to swell" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Disease Symptoms