to puff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thở hổn hển, thở gấp
Đừng chỉ tra "to puff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to breathe in short, quick gasps with effort or exertion
Câu ví dụ
He was puffing loudly after carrying the heavy boxes up the stairs .
Anh ấy thở hổn hển sau khi mang những chiếc hộp nặng lên cầu thang.
Luyện tập
"to puff" nghĩa là gì?