to pee
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi tiểu, đái
Đừng chỉ tra "to pee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release liquid waste from the body
Câu ví dụ
He peed behind the bushes during the camping trip .
Anh ấy đi tiểu sau bụi cây trong chuyến đi cắm trại.
Luyện tập
"to pee" nghĩa là gì?