to respire

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hô hấp, hít vào và thở ra
🎯
Đừng chỉ tra "to respire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to breathe in and out, taking in oxygen and expelling carbon dioxide from the lungs
✏️
Câu ví dụ
She respires deeply before starting her meditation routine .
Cô ấy thở sâu trước khi bắt đầu thói quen thiền định của mình.
✅
Luyện tập

"to respire" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions