to perspire
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
Đừng chỉ tra "to perspire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce small drops of liquid on the surface of the skin, often as a result of physical exertion, anxiety, or heat
Câu ví dụ
We all perspired after running a marathon .
Tất cả chúng tôi đều đổ mồ hôi sau khi chạy marathon.
Luyện tập
"to perspire" nghĩa là gì?