to piss

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đái, tiểu tiện
🎯
Đừng chỉ tra "to piss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to expel urine from the body
✏️
Câu ví dụ
The comedian joked about the challenges of finding a quiet place to piss in the city .
Diễn viên hài đã đùa về những thách thức khi tìm một nơi yên tĩnh để đi tiểu trong thành phố.
✅
Luyện tập

"to piss" nghĩa là gì?