to piss
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đái, tiểu tiện
Đừng chỉ tra "to piss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to expel urine from the body
Câu ví dụ
The comedian joked about the challenges of finding a quiet place to piss in the city .
Diễn viên hài đã đùa về những thách thức khi tìm một nơi yên tĩnh để đi tiểu trong thành phố.
Luyện tập
"to piss" nghĩa là gì?