to urinate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiểu tiện, đi tiểu
Đừng chỉ tra "to urinate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release liquid waste from the body
Câu ví dụ
It 's essential to stay hydrated , but it also means you 'll need to urinate more frequently .
Việc giữ nước là rất quan trọng, nhưng nó cũng có nghĩa là bạn sẽ cần phải đi tiểu thường xuyên hơn.
Luyện tập
"to urinate" nghĩa là gì?