to urinate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiểu tiện, đi tiểu
🎯
Đừng chỉ tra "to urinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release liquid waste from the body
✏️
Câu ví dụ
It 's essential to stay hydrated , but it also means you 'll need to urinate more frequently .
Việc giữ nước là rất quan trọng, nhưng nó cũng có nghĩa là bạn sẽ cần phải đi tiểu thường xuyên hơn.
✅
Luyện tập

"to urinate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions