to budget
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lập ngân sách, phân bổ ngân sách
Đừng chỉ tra "to budget" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to assign a sum of money to a specific purpose
Câu ví dụ
Students learn to budget their allowances to manage personal expenses .
Học sinh học cách ngân sách tiền trợ cấp của họ để quản lý chi tiêu cá nhân.
Luyện tập
"to budget" nghĩa là gì?