to preexist
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tồn tại trước, đã tồn tại trước đó
Đừng chỉ tra "to preexist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exist before a specific event, object, or condition
Câu ví dụ
Historical manuscripts in the archive pre-existed the establishment of the modern library.
Các bản thảo lịch sử trong kho lưu trữ đã tồn tại trước khi thành lập thư viện hiện đại.
Luyện tập
"to preexist" nghĩa là gì?