to preexist

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tồn tại trước, đã tồn tại trước đó
🎯
Đừng chỉ tra "to preexist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to exist before a specific event, object, or condition
✏️
Câu ví dụ
Historical manuscripts in the archive pre-existed the establishment of the modern library.
Các bản thảo lịch sử trong kho lưu trữ đã tồn tại trước khi thành lập thư viện hiện đại.
✅
Luyện tập

"to preexist" nghĩa là gì?