to stay behind
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ở lại phía sau, ở lại tại chỗ
Đừng chỉ tra "to stay behind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remain in a location while others depart
Câu ví dụ
The dedicated volunteer stayed behind at the shelter to help with feeding and caring for the animals after visiting hours ended .
Tình nguyện viên tận tụy ở lại nơi trú ẩn để giúp cho ăn và chăm sóc động vật sau khi giờ thăm nom kết thúc.
Luyện tập
"to stay behind" nghĩa là gì?