to coexist

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cùng tồn tại
🎯
Đừng chỉ tra "to coexist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to exist together in the same location or period, without necessarily interacting
✏️
Câu ví dụ
The technology of the past and present often coexist in hybrid workplaces .
Công nghệ của quá khứ và hiện tại thường cùng tồn tại trong các nơi làm việc lai.
✅
Luyện tập

"to coexist" nghĩa là gì?