to coexist
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cùng tồn tại
Đừng chỉ tra "to coexist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exist together in the same location or period, without necessarily interacting
Câu ví dụ
The technology of the past and present often coexist in hybrid workplaces .
Công nghệ của quá khứ và hiện tại thường cùng tồn tại trong các nơi làm việc lai.
Luyện tập
"to coexist" nghĩa là gì?