to outlive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sống lâu hơn, sống sót
Đừng chỉ tra "to outlive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to live for a longer period than another individual
Câu ví dụ
She admired her grandmother for her ability to outlive so many of her friends and family .
Cô ngưỡng mộ bà mình vì khả năng sống lâu hơn nhiều bạn bè và người thân của bà.
Luyện tập
"to outlive" nghĩa là gì?