to outlive

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sống lâu hơn, sống sót
🎯
Đừng chỉ tra "to outlive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to live for a longer period than another individual
✏️
Câu ví dụ
She admired her grandmother for her ability to outlive so many of her friends and family .
Cô ngưỡng mộ bà mình vì khả năng sống lâu hơn nhiều bạn bè và người thân của bà.
✅
Luyện tập

"to outlive" nghĩa là gì?