to ponder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ, ngẫm nghĩ
Đừng chỉ tra "to ponder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give careful thought to something, its various aspects, implications, or possibilities
Câu ví dụ
I sat by the lake and pondered the deep questions about life , the universe , and everything .
Tôi ngồi bên hồ và suy ngẫm về những câu hỏi sâu sắc về cuộc sống, vũ trụ và mọi thứ.
Luyện tập
"to ponder" nghĩa là gì?