to overthink
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ quá nhiều, nghĩ quẩn
Đừng chỉ tra "to overthink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think too much about something, often making it more complicated than it needs to be
Câu ví dụ
The manager is nervously overthinking the upcoming meeting agenda.
Người quản lý đang suy nghĩ quá nhiều một cách lo lắng về chương trình cuộc họp sắp tới.
Luyện tập
"to overthink" nghĩa là gì?