to overthink

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ quá nhiều, nghĩ quẩn
💡
Definition (English)
to think too much about something, often making it more complicated than it needs to be
✏️
Câu ví dụ
The manager is nervously overthinking the upcoming meeting agenda.
Người quản lý đang suy nghĩ quá nhiều một cách lo lắng về chương trình cuộc họp sắp tới.
Luyện tập

"to overthink" nghĩa là gì?