to muse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
suy ngẫm, ngẫm nghĩ sâu xa
Đừng chỉ tra "to muse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think deeply and reflect
Câu ví dụ
Currently , the artist is actively musing on potential themes for the next exhibition .
Hiện tại, nghệ sĩ đang tích cực suy ngẫm về các chủ đề tiềm năng cho triển lãm tiếp theo.
Luyện tập
"to muse" nghĩa là gì?