to muse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy ngẫm, ngẫm nghĩ sâu xa
🎯
Đừng chỉ tra "to muse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think deeply and reflect
✏️
Câu ví dụ
Currently , the artist is actively musing on potential themes for the next exhibition .
Hiện tại, nghệ sĩ đang tích cực suy ngẫm về các chủ đề tiềm năng cho triển lãm tiếp theo.
✅
Luyện tập

"to muse" nghĩa là gì?