to fixate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ám ảnh, cố định
🎯
Đừng chỉ tra "to fixate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to excessively focus on one thing, to the point of obsession, making it difficult to think about other things
✏️
Câu ví dụ
Currently , the researcher is fixating on analyzing a single data point .
Hiện tại, nhà nghiên cứu ám ảnh với việc phân tích một điểm dữ liệu duy nhất.
✅
Luyện tập

"to fixate" nghĩa là gì?