to fixate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ám ảnh, cố định
Đừng chỉ tra "to fixate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to excessively focus on one thing, to the point of obsession, making it difficult to think about other things
Câu ví dụ
Currently , the researcher is fixating on analyzing a single data point .
Hiện tại, nhà nghiên cứu ám ảnh với việc phân tích một điểm dữ liệu duy nhất.
Luyện tập
"to fixate" nghĩa là gì?