to meditate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thiền, suy nghĩ sâu sắc
Đừng chỉ tra "to meditate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think deeply about something
Câu ví dụ
Writers often meditate on their characters ' motivations to create compelling stories .
Các nhà văn thường suy ngẫm về động cơ của nhân vật để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.
Luyện tập
"to meditate" nghĩa là gì?