to wonder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên, thán phục
Đừng chỉ tra "to wonder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience a sense of awe or admiration for something
Câu ví dụ
She paused to wonder at the beauty of the starry night sky
Cô dừng lại để ngạc nhiên trước vẻ đẹp của bầu trời đêm đầy sao.
Luyện tập
"to wonder" nghĩa là gì?