to fork
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia ra, rẽ nhánh
Đừng chỉ tra "to fork" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to split into two or more separate paths or divisions
Câu ví dụ
In the road network , many intersections fork, offering various directions .
Trong mạng lưới đường bộ, nhiều ngã tư chia nhánh, cung cấp các hướng đi khác nhau.
Luyện tập
"to fork" nghĩa là gì?