to come apart
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tháo rời, vỡ ra
Đừng chỉ tra "to come apart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disassemble or break into separate pieces
Câu ví dụ
The bridge collapsed , and the sections came apart, causing a major traffic disruption .
Cây cầu sụp đổ và các phần tách rời, gây ra sự gián đoạn giao thông lớn.
Luyện tập
"to come apart" nghĩa là gì?