to chunk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt thành từng khúc, chặt thành từng miếng lớn
Đừng chỉ tra "to chunk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to divide something into thick pieces
Câu ví dụ
To simplify the recipe , you can chunk the fruits for a more rustic presentation .
Để đơn giản hóa công thức, bạn có thể cắt trái cây thành từng miếng để trình bày theo phong cách mộc mạc hơn.
Luyện tập
"to chunk" nghĩa là gì?