to pitch in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng góp, tham gia
Đừng chỉ tra "to pitch in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to contribute to a task, usually alongside others
Câu ví dụ
The team pitched in to buy the coach a thank-you present at the end of the season .
Cả đội góp sức để mua một món quà cảm ơn cho huấn luyện viên vào cuối mùa giải.
Luyện tập
"to pitch in" nghĩa là gì?