to pitch in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng góp, tham gia
🎯
Đừng chỉ tra "to pitch in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to contribute to a task, usually alongside others
✏️
Câu ví dụ
The team pitched in to buy the coach a thank-you present at the end of the season .
Cả đội góp sức để mua một món quà cảm ơn cho huấn luyện viên vào cuối mùa giải.
✅
Luyện tập

"to pitch in" nghĩa là gì?