to traumatize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gây chấn thương tâm lý, làm tổn thương tinh thần
Đừng chỉ tra "to traumatize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause severe emotional distress or psychological harm to someone, often resulting in long-term effects
Câu ví dụ
The war veteran was traumatized by his combat experiences , struggling with nightmares and hypervigilance .
Cựu chiến binh bị chấn thương tâm lý bởi những trải nghiệm chiến đấu, vật lộn với những cơn ác mộng và tình trạng siêu cảnh giác.
Luyện tập
"to traumatize" nghĩa là gì?