to traumatize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây chấn thương tâm lý, làm tổn thương tinh thần
🎯
Đừng chỉ tra "to traumatize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause severe emotional distress or psychological harm to someone, often resulting in long-term effects
✏️
Câu ví dụ
The war veteran was traumatized by his combat experiences , struggling with nightmares and hypervigilance .
Cựu chiến binh bị chấn thương tâm lý bởi những trải nghiệm chiến đấu, vật lộn với những cơn ác mộng và tình trạng siêu cảnh giác.
✅
Luyện tập

"to traumatize" nghĩa là gì?