to penalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phạt, trừng phạt
Đừng chỉ tra "to penalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to impose a punishment on someone for a wrongdoing or violation
Câu ví dụ
By the end of the day , the school will have hopefully penalized those who cheated on the exam .
Đến cuối ngày, hy vọng rằng trường học sẽ phạt những người gian lận trong kỳ thi.
Luyện tập
"to penalize" nghĩa là gì?