to impeach
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
buộc tội, tố cáo
Đừng chỉ tra "to impeach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally charge or accuse someone of a crime or misdemeanor
Câu ví dụ
They were about to impeach the manager for his role in the workplace harassment case .
Họ sắp sửa luận tội người quản lý vì vai trò của anh ta trong vụ quấy rối tại nơi làm việc.
Luyện tập
"to impeach" nghĩa là gì?