to zoom in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phóng to, thu phóng
Đừng chỉ tra "to zoom in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take a closer look at something by paying attention to it, often by making it bigger or clearer
Câu ví dụ
She asked the technician to zoom in on the image to spot the error.
Cô ấy yêu cầu kỹ thuật viên phóng to hình ảnh để phát hiện lỗi.
Luyện tập
"to zoom in" nghĩa là gì?