to zoom in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phóng to, thu phóng
🎯
Đừng chỉ tra "to zoom in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take a closer look at something by paying attention to it, often by making it bigger or clearer
✏️
Câu ví dụ
She asked the technician to zoom in on the image to spot the error.
Cô ấy yêu cầu kỹ thuật viên phóng to hình ảnh để phát hiện lỗi.
✅
Luyện tập

"to zoom in" nghĩa là gì?