to crimson
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đỏ mặt, ửng đỏ
Đừng chỉ tra "to crimson" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become red in the face, especially as a result of embarrassment or shame
Câu ví dụ
He tried to hide his mistake , but his face instantly crimsoned, giving it away .
Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình, nhưng khuôn mặt anh ấy lập tức đỏ bừng, tố cáo anh ta.
Luyện tập
"to crimson" nghĩa là gì?