to party
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiệc tùng
Đừng chỉ tra "to party" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to celebrate or engage in lively and festive social activities, often with a group of people
Câu ví dụ
Graduates have recently partied after receiving their diplomas.
Các sinh viên tốt nghiệp gần đây đã tiệc tùng sau khi nhận bằng.
Luyện tập
"to party" nghĩa là gì?