to party

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiệc tùng
🎯
Đừng chỉ tra "to party" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to celebrate or engage in lively and festive social activities, often with a group of people
✏️
Câu ví dụ
Graduates have recently partied after receiving their diplomas.
Các sinh viên tốt nghiệp gần đây đã tiệc tùng sau khi nhận bằng.
✅
Luyện tập

"to party" nghĩa là gì?