to thank
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn
Đừng chỉ tra "to thank" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show gratitude to someone for what they have done
Câu ví dụ
Last week , they promptly thanked the volunteers for their dedication .
Tuần trước, họ đã nhanh chóng cảm ơn các tình nguyện viên vì sự cống hiến của họ.
Luyện tập
"to thank" nghĩa là gì?