to socialize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao lưu, hòa nhập xã hội
🎯
Đừng chỉ tra "to socialize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to interact and spend time with people
✏️
Câu ví dụ
Last weekend , they promptly socialized at a family gathering .
Cuối tuần trước, họ đã nhanh chóng giao lưu tại một buổi họp gia đình.
✅
Luyện tập

"to socialize" nghĩa là gì?