to socialize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giao lưu, hòa nhập xã hội
Đừng chỉ tra "to socialize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to interact and spend time with people
Câu ví dụ
Last weekend , they promptly socialized at a family gathering .
Cuối tuần trước, họ đã nhanh chóng giao lưu tại một buổi họp gia đình.
Luyện tập
"to socialize" nghĩa là gì?